Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với order (kèm trái nghĩa)?
“order” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là range, tell, society; trái nghĩa thường gặp: disorder, domain. “order” và “range”, “tell”, “society” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
“order” và “range”, “tell”, “society” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| range | /ɹeɪndʒ/ | gần nhất về nghĩa |
| tell | /tɛl/ | học thuật/trung tính |
| society | /səˈsaɪəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rank | /ɹæŋk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| club | /klʌb/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| setup | /ˈsɛˌtʌp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| put | /pʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| arrange | /ɚˈeɪndʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “order” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “range” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We left early in order to avoid traffic.
để tránh kẹt xe - Place your order before Friday.
đặt hàng trước thứ Sáu - the higher order
giai cấp trên