Nghĩa tiếng Việt của

procedure

Phiên âm Mỹ /pɹəˈsidʒɚ/ BrE /prəˈsidʒə/

Transcript: từ "procedure" phát âm Mỹ /pɹəˈsidʒɚ/ Anh /prəˈsidʒə/ — audio file: procedure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1168) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
thủ tục
legal procedure — thủ tục luật pháp
the procedure of the meeting — thủ tục hội nghị
Chuyên ngành kinh tế
thủ tục
thủ tục tố tụng
trình tự
trình tự, thủ tục
Chuyên ngành kỹ thuật
biện pháp
cách tiến hành
lệnh
liệu pháp
nhiệm vụ
phương pháp
phương thức
quá trình
quá trình công nghệ
qui trình
quy trình
thao tác
tiến trình
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ lệnh
thủ tục, phương pháp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khối thủ tục
Lĩnh vực: y học
phương thức, thủ tục

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Applying for a visa involves a long and complicated procedure. — Xin thị thực gồm một thủ tục dài và phức tạp. (Task 2)
Hospitals must follow a strict safety procedure during operations. — Bệnh viện phải tuân theo thủ tục an toàn nghiêm ngặt khi phẫu thuật. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật