Nghĩa tiếng Việt của
procedure
Phiên âm Mỹ /pɹəˈsidʒɚ/ BrE /prəˈsidʒə/
Transcript: từ "procedure" phát âm Mỹ /pɹəˈsidʒɚ/ Anh /prəˈsidʒə/ — audio file: procedure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
thủ tục
legal procedure — thủ tục luật pháp
the procedure of the meeting — thủ tục hội nghị
Chuyên ngành kinh tế
thủ tục
thủ tục tố tụng
trình tự
trình tự, thủ tục
Chuyên ngành kỹ thuật
biện pháp
cách tiến hành
lệnh
liệu pháp
nhiệm vụ
phương pháp
phương thức
quá trình
quá trình công nghệ
qui trình
quy trình
thao tác
tiến trình
Lĩnh vực: toán & tin
chỉ lệnh
thủ tục, phương pháp
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khối thủ tục
Lĩnh vực: y học
phương thức, thủ tục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Applying for a visa involves a long and complicated procedure. — Xin thị thực gồm một thủ tục dài và phức tạp. (Task 2)
Hospitals must follow a strict safety procedure during operations. — Bệnh viện phải tuân theo thủ tục an toàn nghiêm ngặt khi phẫu thuật. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thủ tục, quy trình — "safety procedures" (quy trình an toàn), "follow the correct procedure", "standard procedure".
- "surgical procedure" = ca phẫu thuật (thuật ngữ y khoa thông dụng).
- Số nhiều "procedures" khi nói cả bộ quy trình của tổ chức: "company procedures".
Dễ nhầm
- "procedure" ≠ "process": process là diễn trình tự nhiên/hệ thống diễn ra; procedure là quy trình do con người đặt ra để bám theo. "The healing process" nhưng "the registration procedure".
- "proceed" (động từ: tiếp tục/tiến hành) cùng họ từ: "proceed with the plan" — đừng lẫn khi viết.
- Đừng nói "~~make a procedure~~" — chuẩn là "follow/carry out a procedure".
Mẫu câu giá trị
- "All staff must follow emergency evacuation procedures." (mọi nhân viên phải tuân thủ quy trình sơ tán khẩn cấp).
- "Visa applications follow a standard procedure." (hồ sơ xin visa theo một thủ tục chuẩn).
- "The operation is a routine procedure with low risk." (ca phẫu thuật là thủ thuật thường quy, rủi ro thấp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật