Nghĩa tiếng Việt của

mail order

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. A system of buying goods by ordering them remotely, traditionally by post or catalog and now often online

Cấu trúc: buy something by mail order · a mail-order catalog · mail-order business

She bought the book through a mail-order catalog.

Cô mua cuốn sách qua danh mục đặt hàng qua thư.

The company began as a mail-order business.

Công ty khởi đầu là một doanh nghiệp bán hàng qua thư.

Lưu ý: A system of buying goods by ordering them remotely, traditionally by post or catalog and now often online.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a purchase negotiated by mail

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

C — u (s)
K — h (á)
T — O (E)