Nghĩa tiếng Việt của

order form

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. đơn đặt hàng

Fill in the order form and sign.

Điền đơn đặt hàng và ký.

Download the order form from the site.

Tải đơn đặt hàng trên trang.

Lưu ý: Thương mại truyền thống; online là "order page".

Mục từ điển mở (OVDP)

-mẫu đơn đặt hàng
phiếu đặt hàng
Chuyên ngành kỹ thuật
đơn đặt hàng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a form to use when placing an order

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — l (e)
V — u (i)
T — O (E)