Nghĩa tiếng Việt của
law
Phiên âm Mỹ /lɔ/
Transcript: từ "law" phát âm Mỹ /lɔ/ — audio file: law.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #421) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
phép, phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ
to submit to a law — tuân theo một phép tắc, tuân theo một điều lệ
the laws of gravity — những định luật về trọng lực
the laws of football — luật bóng đá
the laws of painting — quy tắc hội hoạ
economic laws — quy luật kinh tế
the law of supply and demand — luật cung cầu
pháp luật, luật
everybody is equal before the law — tất cả mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
to settle a matter without going to law — hoà giải một công việc không cần đến pháp luật
to put the law into force; to carry out the law — phạm luật
to keep the law; to keep within the law — tuân giữ pháp luật
commercial law; law merchant — luật thương mại
maritime law — luật hàng hải
international law; the law of nations — luật quốc tế
luật học; nghề luật sư
to read (study) law — học luật
law student — học sinh đại học luật
Doctor of Laws
tiến sĩ luật khoa
to fellow the law; to practise the law; to go in for the law — làm nghề luật sư
toà án, việc kiện cáo
court of law — toà án
to be at law with somebody — kiện ai
to go law — ra toà án, nhờ đến pháp luật
to go to law with someone; to have the law of someone — kiện ai, đưa ai ra toà
giới luật gia
(thể dục,thể thao) sự chấp (thời gian, quâng đường...)
law and order
anh ninh trật tự
to be a law into oneself
làm theo đường lối của mình, bất chấp cả luật lệ
to give [the] law to somebody
bắt ai phải làm theo ý mình
to lay down the law
nói giọng oai quyền, ra oai
necessity (need) knows no law
tuỳ cơ ứng biến
Chuyên ngành kinh tế
bộ luật
định luật
luật học
pháp chế
pháp điển
pháp luật
Chuyên ngành kỹ thuật
định luật
định lý
luật
nguyên lý
quy luật
quy phạm
quy tắc
Chuyên ngành kỹ thuật
định luật
định lý
luật
nguyên lý
quy luật
quy phạm
quy tắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- law = luật/ngành luật: "break the law" (phạm pháp), "study law" (học luật);
- law + động từ số ít khi là ngành: "Law is a demanding career.";
- by law = theo luật: "Seatbelts are required by law." (đeo dây an toàn là quy định luật định).
Dễ nhầm
- lawyer = luật sư; legislation = đạo luật/quá trình lập pháp; legal = hợp pháp (khác lawful trang trọng hơn).
Mẫu câu giá trị
- "New laws protect gig workers." (luật mới bảo vệ lao động tự do).
- "Recycling is mandatory by law in this city." (tái chế bắt buộc theo luật ở thành phố này).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật