Nghĩa tiếng Việt của

policy

Phiên âm Mỹ /ˈpɑləsi/

Transcript: từ "policy" phát âm Mỹ /ˈpɑləsi/ — audio file: policy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #399) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
chính sách (của chính phủ, đảng...)
foreign policy — chính sách đối ngoại
cách xử sự, cách giải quyết (vấn đề...) đường lối hành động
it is the best policy — đó là đường lối tốt nhất, đó là cách xử sự tốt nhất
sự khôn ngoan, sự khôn khéo, sự tin tưởng, sự sáng suốt, sự sắc bén (về chính trị, về sự chỉ đạo công việc)
(Ê-cốt) vườn rộng (quanh lâu đài)
danh từ
hợp đồng, khế ước
insurance policy; policy of insurance (assurance) — hợp đồng bảo hiểm
Chuyên ngành kinh tế
chính sách
đơn bảo hiểm
hợp đồng bảo hiểm
sách lược
Chuyên ngành kỹ thuật
chính sách
nguyên tắc

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

The government should introduce a clear policy to reduce air pollution. — Chính phủ nên ban hành chính sách rõ ràng để giảm ô nhiễm không khí. (Task 2)
Free university education is a popular policy in some European countries. — Miễn học phí đại học là một chính sách được ủng hộ ở một số nước châu Âu. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật