Nghĩa tiếng Việt của
legal
Phiên âm Mỹ /ˈliɡəl/
Transcript: từ "legal" phát âm Mỹ /ˈliɡəl/ — audio file: legal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #979) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
tính từ
hợp pháp, theo pháp luật
do pháp luật định
(thuộc) pháp luật
Chuyên ngành kinh tế
do luật định
được luật pháp thừa nhận
hợp pháp
pháp định
theo pháp luật
thuộc pháp luật
thuộc về pháp luật
về mặt pháp luật
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lệ
hợp pháp
Lĩnh vực: toán & tin
khả chấp
pháp lý
Chuyên ngành kỹ thuật
hợp lệ
hợp pháp
Lĩnh vực: toán & tin
khả chấp
pháp lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Driving without a licence is illegal and should be punished strictly. — Lái xe không có bằng là bất hợp pháp và cần bị phạt nghiêm. (Task 2)
The legal age for voting is eighteen in many countries. — Độ tuổi hợp pháp để bầu cử là mười tám ở nhiều nước. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: thuộc pháp luật, hợp pháp — "legal advice" (tư vấn pháp lý), "take legal action" (khởi kiện), "legal age" (tuổi đủ luật định).
- Đối lập: illegal (phi pháp) ↔ legal; riêng nghĩa "hợp pháp" còn có lawful/legitimate — legal là từ trung tính phổ thông nhất.
- "legally binding" = có giá trị ràng buộc pháp lý — "The contract is legally binding."
Dễ nhầm
- "legal" (hợp pháp/thuộc luật) ≠ "lawful" (chuẩn luật, trang trọng hơn) ≠ "legitimate" (chính đáng — có thể không liên quan luật: "a legitimate concern").
- "legal papers/documents" = giấy tờ pháp lý; "legal studies" = ngành luật học.
- Cẩn thận chính tả khi nghe: legal / "illegal" / "illegible" (khó đọc — chữ viết!) — ba từ nghe gần, nghĩa khác xa.
Mẫu câu giá trị
- "Companies must seek legal advice before signing cross-border contracts." (công ty cần tư vấn pháp lý trước khi ký hợp đồng xuyên biên giới).
- "The minimum legal age for driving varies by country." (tuổi pháp lý tối thiểu để lái xe khác nhau giữa các nước).
- "They threatened to take legal action over the unpaid invoice." (họ dọa khởi kiện vì hóa đơn chưa thanh toán).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật