Nghĩa tiếng Việt của

claw

Phiên âm Mỹ /klɔ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "claw" phát âm Mỹ /klɔ/ — audio file: claw.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vuốt (mèo, chim)
chân có vuốt
càng (cua...)
vật hình móc
(kỹ thuật) cam, vấu, cái kẹp
(thông tục) tay
hold out your claw — đưa tay ra đây
to draw in one's claw
bớt hăng, bớt sôi nổi; có thái độ ôn hoà hơn
to pare (cut) someone's claw
bẻ móng vuốt của ai (bóng)
ngoại động từ
quắp (bằng vuốt)
quào, cào; xé (bằng vuốt)
gãi
nội động từ
(+ at) móc vào, bám lấy; vồ, chụp bằng móng
the tiger clawed at the pig — hỗ vồ lợn
(+ off) (hàng hải) ra khơi, ra khỏi bến cảng (thuyền)
claw me and I'll claw you
hãy đề cao tôi, tôi lại đề cao anh
Chuyên ngành kỹ thuật
cái càng
cái kẹp
cái móc
ngạch
mấu ghép
mỏ kẹp
móng
răng
vấu
vấu kẹp
vấu răng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vấu lưỡi cày
vuốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật