Nghĩa tiếng Việt của
legislation
Phiên âm Mỹ /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/
Transcript: từ "legislation" phát âm Mỹ /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/ — audio file: legislation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự làm luật, sự lập pháp
pháp luật, pháp chế
sự ban hành pháp luật
Chuyên ngành kinh tế
luật pháp
pháp chế
pháp luật
sự ban hàng pháp luật
sự ban hành luật pháp
sự lập pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháp chế
pháp luật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháp chế
pháp luật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Strict legislation is needed to control advertising aimed at children. — Cần có pháp luật nghiêm ngặt để kiểm soát quảng cáo nhắm vào trẻ em. (Task 2)
New environmental legislation requires factories to reduce their emissions. — Pháp luật môi trường mới yêu cầu các nhà máy giảm khí thải. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ không đếm được: pháp luật (văn bản luật nói chung) — "introduce legislation on gambling", "current legislation bans the practice".
- Muốn đếm từng văn bản: "a piece of legislation" hoặc "an act/a bill" (dự án luật).
- Collocation: "pass/enact legislation" (thông qua luật), "tighten legislation" (siết luật), "under existing legislation".
Dễ nhầm
- KHÔNG nói "~~a legislation~~" hay "~~legislations~~" — đây là lỗi đếm được rất phổ biến của người học Việt.
- "legislation" (luật đã/có hiệu lực tổng quát) ≠ "law" (luật nói chung, đếm được: "a law") ≠ "regulation" (quy định dưới luật).
- "legislator" = lập pháp viên (nghị sĩ); "legislature" = cơ quan lập pháp — cùng họ từ, nghĩa khác.
Mẫu câu giá trị
- "Stricter legislation on plastic waste is long overdue." (luật siết rác nhựa đã đến lúc phải có từ lâu).
- "Under current legislation, employers must provide written contracts." (theo luật hiện hành, nhà tuyển dụng phải cấp hợp đồng bằng văn bản).
- "The government promised to introduce legislation to curb emissions." (chính phủ hứa trình luật kiểm soát khí thải).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật