Nghĩa tiếng Việt của

legislation

Phiên âm Mỹ /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/

Transcript: từ "legislation" phát âm Mỹ /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/ — audio file: legislation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học chính (NGSL #1735) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự làm luật, sự lập pháp
pháp luật, pháp chế
sự ban hành pháp luật
Chuyên ngành kinh tế
luật pháp
pháp chế
pháp luật
sự ban hàng pháp luật
sự ban hành luật pháp
sự lập pháp
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháp chế
pháp luật
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
pháp chế
pháp luật

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Strict legislation is needed to control advertising aimed at children. — Cần có pháp luật nghiêm ngặt để kiểm soát quảng cáo nhắm vào trẻ em. (Task 2)
New environmental legislation requires factories to reduce their emissions. — Pháp luật môi trường mới yêu cầu các nhà máy giảm khí thải. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật