Nghĩa tiếng Việt của

case law

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. án lệ hoặc hệ thống quy tắc pháp luật hình thành từ các phán quyết trước đây của tòa án

Cấu trúc: case law on a subject · establish/develop/apply case law · case-law precedent

The lawyer cited recent case law on workplace discrimination.

Luật sư viện dẫn án lệ gần đây về phân biệt đối xử tại nơi làm việc.

The ruling may change how courts interpret the existing case law.

Phán quyết có thể thay đổi cách tòa án diễn giải hệ thống án lệ hiện hành.

Lưu ý: Case law thường là danh từ không đếm được và đối lập với luật thành văn (statute law); vai trò của án lệ khác nhau giữa các hệ thống pháp luật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (civil law) a law established by following earlier judicial decisions (Synonyms: precedent, common law)
  2. a system of jurisprudence based on judicial precedents rather than statutory laws (Synonyms: common law, precedent)
    "common law originated in the unwritten laws of England and was later applied in the United States"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.