Nghĩa tiếng Việt của
lawyer
Phiên âm Mỹ /ˈlɔjɚ/ BrE /ˈlɔjə/
Transcript: từ "lawyer" phát âm Mỹ /ˈlɔjɚ/ Anh /ˈlɔjə/ — audio file: lawyer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1489) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
luật sư
luật gia
Chuyên ngành kinh tế
cá tuyết sông
chưởng khế
cố vấn luật pháp
cố vấn phá luật
công chứng viên
luật sư
trưởng khế
Chuyên ngành kỹ thuật
luật sư
Chuyên ngành kỹ thuật
luật sư
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- lawyer = luật sư (chung): "consult a lawyer"; a lawyer FOR somebody = luật sư của ai.
- law firm (công ty luật), law suit (vụ kiện — lawsuit một chữ), "study law" (học luật — không "study lawyer").
- solicitor (BrE — luật sư tư vấn/đơn), barrister (BrE — tranh tụng tại tòa), attorney (AmE).
Dễ nhầm
- lawyer (chung) vs barrister/solicitor (phân vai — Anh) vs attorney (Mỹ) vs notary (công chứng viên — khác luật sư).
- "lawful" (hợp pháp) ≠ "lawyer" — từ loại khác.
Mẫu câu giá trị
- "The union lawyer reviewed every clause." (luật sư công đoàn soát từng điều khoản).
- "Tenants sought a lawyer for the deposit dispute." (người thuê tìm luật sư cho vụ cọc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật