Nghĩa tiếng Việt của
jurisdiction
Phiên âm Mỹ /ˌdʒʊɹəsˈdɪkʃən/ BrE /ˌdʒʊrəsˈdɪkʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jurisdiction" phát âm Mỹ /ˌdʒʊɹəsˈdɪkʃən/ Anh /ˌdʒʊrəsˈdɪkʃən/ — audio file: jurisdiction.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán
quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn
Chuyên ngành kinh tế
phạm vi quyền hạn
quyền hạn
quyền lực pháp lý
quyền quản hạt
quyền tài phán
quyền tư pháp
quyền xét xử
thẩm quyển
Lĩnh vực: ttck
pháp quyền, phạm vi quyền hạn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- within the jurisdiction; jurisdiction over; jurisdiction → legal authority
Dễ nhầm
- jurisdiction is the legal authority to make decisions over a place, person or case; within someone's jurisdiction means inside that authority
Mẫu câu giá trị
- “The case falls within the court's jurisdiction.” (Vụ việc thuộc thẩm quyền của tòa án.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật