Nghĩa tiếng Việt của

criminal law

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. luật hình sự (nhánh pháp luật về tội phạm và hình phạt)

Cấu trúc: a criminal law course · specialize in criminal law

She teaches criminal law at the university.

Cô ấy dạy luật hình sự ở trường đại học.

The bill changes criminal law on theft.

Dự luật thay đổi luật hình sự về trộm cắp.

Lưu ý: Đối lập civil law (luật dân sự); 'criminal lawyer' là luật sư bào chữa hình sự.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
hình pháp
Chuyên ngành kinh tế
hình luật
luật hình sự

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the body of law dealing with crimes and their punishment

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.