Nghĩa tiếng Việt của
system
Phiên âm Mỹ /ˈsɪstəm/
Transcript: từ "system" phát âm Mỹ /ˈsɪstəm/ — audio file: system.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #179) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
hệ thống; chế độ
system of philosophy — hệ thống triết học
river system — hệ thống sông ngòi
nervous system — hệ thần kinh
socialist system — chế độ xã hội chủ nghĩa
phương pháp
to work with system — làm việc có phương pháp
(the system) cơ thể
medicine has passed into the system — thuốc đã ngấm vào cơ thể
hệ thống phân loại; sự phân loại
natural system — hệ thống phân loại tự nhiên
Chuyên ngành kinh tế
chế độ
hệ thống
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ
hệ (thống)
hệ thống
máy làm đá
phương pháp
phương thức
thiết bị
trang bị
Lĩnh vực: y học
hệ (trong giải phẫu học)
Lĩnh vực: điện
hệ thiết bị
thiết bị hợp bộ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- system = hệ thống: "the education system", "immune system" (hệ miễn dịch) — từ IELTS siêu phổ biến.
Dễ nhầm
- systematic = có hệ thống; systemic = thuộc về hệ thống (vấn đề gốc rễ): "systemic inequality".
- ecosystem = hệ sinh thái; solar system = hệ mặt trời.
Mẫu câu giá trị
- "The grading system needs reform." (hệ thống chấm điểm cần cải cách).
- "A systematic approach saves time." (cách tiếp cận có hệ thống).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật