Nghĩa tiếng Việt của

due process of law

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

Mục trong từ điển mở: “due process (of law)”.

1. thủ tục tố tụng hợp pháp và công bằng, bảo đảm cơ quan nhà nước tuân thủ luật và quyền cơ bản khi xử lý một người/vụ việc

Cấu trúc: due process of law · be entitled to due process · deny somebody due process

The defendant argued that he had been denied due process of law.

Bị cáo lập luận rằng mình đã bị tước quyền được xét xử theo đúng thủ tục pháp luật.

Due process requires the agency to explain its decision.

Thủ tục pháp lý công bằng yêu cầu cơ quan giải thích quyết định của mình.

Lưu ý: Đây là thuật ngữ pháp lý, đặc biệt nổi bật trong luật hiến pháp Hoa Kỳ; nội hàm và cách dịch phụ thuộc hệ thống pháp luật, không đồng nhất hoàn toàn với một thủ tục cụ thể ở mọi nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (law) the administration of justice according to established rules and principles; based on the principle that a person cannot be deprived of life or liberty or property without appropriate legal procedures and safeguards (Synonyms: due process)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — l (l)
M — ọ (i)
I — E (L)