Nghĩa tiếng Việt của
police
Phiên âm Mỹ /pəˈlis/
Transcript: từ "police" phát âm Mỹ /pəˈlis/ — audio file: police.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #616) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
cảnh sát, công an (lực lượng, tổ chức...)
(dùng như số nhiều) những người cảnh sát, những người công an
ngoại động từ
khống chế (kiểm soát) (một vùng...) bằng lực lượng cảnh sát (công an)
(nghĩa bóng) giữ trật tự
cung cấp lực lượng cảnh sát (công an) cho, bố trí lực lượng cảnh sát (công an) cho (một nơi nào)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- police = cảnh sát (TẬP HỢP, động từ LUÔN số nhiều): "The police ARE investigating" (không "is").
- a police officer / a policeman = một cảnh sát.
- police (v) = tuần tra kiểm soát: "police the streets" (truy soát phố phường).
Dễ nhầm
- police (lực lượng) vs policeman/policewoman (một người) vs officer (cán bộ sĩ quan).
Mẫu câu giá trị
- "Police have released a description of the suspect." (cảnh sát công bố ngoại hình nghi phạm).
- "The event was closely policed." (sự kiện được kiểm soát gắt gao).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật