Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với law (kèm trái nghĩa)?
“law” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là police, legal, jurisdiction; trái nghĩa thường gặp: illegal. lawyer = luật sư; legislation = đạo luật/quá trình lập pháp; legal = hợp pháp (khác lawful trang trọng hơn). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
lawyer = luật sư; legislation = đạo luật/quá trình lập pháp; legal = hợp pháp (khác lawful trang trọng hơn).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| police | /pəˈlis/ | gần nhất về nghĩa |
| legal | /ˈliɡəl/ | học thuật/trung tính |
| jurisdiction | /ˌdʒʊɹəsˈdɪkʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lawyer | /ˈlɔjɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| constitution | /ˌkɑnstəˈtuʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| justice | /ˈdʒʌstəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| legislation | /ˌlɛdʒəˈsleɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| policy | /ˈpɑləsi/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “law” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “police” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- New laws protect gig workers.
luật mới bảo vệ lao động tự do - Recycling is mandatory by law in this city.
tái chế bắt buộc theo luật ở thành phố này - to submit to a law
tuân theo một phép tắc, tuân theo một điều lệ