Nghĩa tiếng Việt của

court of law

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. tòa án, phiên tòa — nơi xét xử theo pháp luật

Cấu trúc: in a court of law

The evidence must be presented in a court of law.

Bằng chứng phải được trình bày trước tòa.

Lưu ý: Thành ngữ quen gặp 'in a court of law' nhấn mạnh tính pháp lý — khác 'to go to court' (kiện ra tòa).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a tribunal that is presided over by a magistrate or by one or more judges who administer justice according to the laws (Synonyms: court, lawcourt, law court, court of justice)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.