Nghĩa tiếng Việt của
civil law
1. luật dân sự; pháp luật về quyền và nghĩa vụ tư
Cấu trúc: a civil-law case · civil law and criminal law · bring a civil-law claim
The dispute over the unpaid invoice was handled under civil law.
Tranh chấp về hóa đơn chưa thanh toán được giải quyết theo luật dân sự.
The course compares civil law with criminal law.
Khóa học so sánh luật dân sự với luật hình sự.
2. hệ thống luật thành văn theo truyền thống dân luật
Cấu trúc: a civil-law system · civil-law tradition · countries with civil law
The textbook compares a civil-law system with the common-law tradition.
Sách giáo khoa so sánh hệ thống dân luật với truyền thống thông luật.
Several countries in the region follow a civil-law tradition.
Một số quốc gia trong khu vực theo truyền thống dân luật.
Lưu ý: Civil law có thể chỉ luật giải quyết tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa cá nhân hoặc tổ chức, phân biệt với luật hình sự; trong luật so sánh, nó còn chỉ truyền thống pháp luật thành văn có nguồn gốc từ luật La Mã, thường đối chiếu với common law. Nghĩa đúng phụ thuộc lĩnh vực và hệ thống pháp luật đang nói đến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the legal code of ancient Rome; codified under Justinian; the basis for many modern systems of civil law (Synonyms: Roman law, Justinian code, jus civile)
- the body of laws established by a state or nation for its own regulation
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.