Nghĩa tiếng Việt của

go in for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thích và thường xuyên tham gia (hoạt động)

Do you go in for any sports?

Bạn có chơi thể thao gì không?

Lưu ý: go in for an exam: dự thi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.