Nghĩa tiếng Việt của
board
Phiên âm Mỹ /bɔɹd/ BrE /bɔːd/
Transcript: từ "board" phát âm Mỹ /bɔɹd/ Anh /bɔːd/ — audio file: board.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #741) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tấm ván
bảng
a notice board — bảng thông cáo
giấy bồi, bìa cứng
cơm tháng, cơm trọ; tiền cơm tháng
bàn ăn
the festive board — bàn tiệc
groaning board — bữa ăn thịnh soạn
bed and board — quan hệ vợ chồng ăn cùng mâm nằm cùng chiếu
bàn
to sweep the board — vơ hết bài (vơ hết tiền) trên bàn bạc
ban, uỷ ban, bộ
board of directors — ban giám đốc
the board of education — bộ giáo dục
boong tàu, mạn thuyền
on board — trên tàu thuỷ, (Mỹ) trên xe lửa, trên xe điện...
to go on board — lên tàu
to go by the board — rơi (ngã) từ trên tàu xuống
(số nhiều) sân khấu
to tread the boards — là diễn viên sân khấu
(hàng hải) đường chạy vát
to make boards — chạy vát
động từ
lót ván, lát ván
đóng bìa cứng (sách)
ăn cơm tháng, ăn cơm trọ; cho ăn cơm trọ, nấu cơm tháng cho
to board at (with) someone's — ăn cơm tháng ở nhà ai
lên tàu, đáp tàu
(hàng hải) xông vào tấn công (tàu địch); nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)
(hàng hải) chạy vát
khám sức khoẻ (trước hội đồng y khoa)
to board out
ăn cơm tháng (ở nhà khác nhà mình ở)
cho ra khỏi quân đội (vì thiếu sức khoẻ)
to board up
bít kín (cửa sổ...) bằng ván
Chuyên ngành kinh tế
ăn trọ
bảng
boong tàu
cơm tháng
cơm trọ
cục bộ
hội đồng
khoang (tàu, xe ...)
lên thuyền
lên xe
mạn thuyền
tấm
tấm ván
tiền cơm tháng
ủy ban
Chuyên ngành kỹ thuật
ban
bàn
bản
bảng
bảng mạch
bia
bìa cứng
boong tàu
các tông
giấy bồi bìa
hội đồng
lát
lên tàu
ngăn
màn
mạn (thuyền)
mạn tàu
mạn thuyền
panô
phiến
tấm chắn
tấm ván
trạm
ván
ván lát
ván ốp
Lĩnh vực: xây dựng
bảng phối liệu
bọc ốp mặt
cửa cống nhỏ
đặt đòn tay
đóng ván
lát ván
ốp van
tấm chắn nhỏ
tấm vật liệu
ván đày
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bảng tấm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
biển báo chạy tàu
Lĩnh vực: ô tô
bo mạch
Lĩnh vực: toán & tin
tấm (mạch)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- board = bảng/hội đồng/cả ăn ở (n): whiteboard (bảng trắng), the board of directors (hội đồng quản trị), room and board (cả ở lẫn ăn);
- board (v) = lên tàu/máy bay: board the plane (lên máy bay — thông báo sân bay chuẩn!);
- boarding pass = thẻ lên máy bay; board game = trò chơi bàn.
Dễ nhầm
- board (bảng/hội đồng) vs sign (biển hiệu) vs notice board (bảng tin).
Mẫu câu giá trị
- "Passengers are now boarding at gate 5." (hành khách cổng 5 lên máy bay — câu sân bay quen tai).
- "Pin the schedule on the board." (ghim lịch lên bảng cho cả nhà thấy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật