Nghĩa tiếng Việt của

drawing board

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngTOEIC Business

1. bàn/bảng vẽ; làm lại từ đầu trong back to the drawing board

Cấu trúc: work at a drawing board · go back to the drawing board · take a plan back to the drawing board

The prototype failed, so the engineers went back to the drawing board.

Nguyên mẫu thất bại nên các kỹ sư quay lại làm lại thiết kế từ đầu.

The design was rejected, and the team went back to the drawing board.

Thiết kế bị bác bỏ nên cả nhóm phải quay lại làm từ đầu.

Lưu ý: Bàn/bảng vẽ dùng trong thiết kế. Thành ngữ back to the drawing board nghĩa là phải quay lại làm lại kế hoạch từ đầu sau khi thất bại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a smooth board on which paper is placed for making drawings (Synonyms: drafting board)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — f (t)
S — a (u)
T — O (E)