Nghĩa tiếng Việt của
go on
1. tiếp tục làm hoặc diễn ra
Cấu trúc: go on doing something · go on with something · the meeting goes on
The meeting went on longer than planned.
Cuộc họp kéo dài hơn dự kiến.
She went on working after the others had left.
Cô tiếp tục làm việc sau khi những người khác đã về.
2. xảy ra; hoặc tiếp tục nói/làm thêm điều gì sau một việc trước đó
Cấu trúc: what is going on? · go on to do something · go on about something
No one knows what is going on in the server room.
Không ai biết chuyện gì đang xảy ra trong phòng máy chủ.
He went on to lead the department five years later.
Năm năm sau, anh tiếp tục tiến lên và trở thành trưởng phòng.
Lưu ý: Go on doing thường là tiếp tục cùng hoạt động; go on to do là chuyển sang bước/hoạt động tiếp theo. What is going on? hỏi chuyện gì đang xảy ra.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
goon US /ɡˈuːn/
noun
- an aggressive and violent young criminal (Synonyms: hood, hoodlum, punk, thug, tough, toughie)
- an awkward stupid person (Synonyms: lout, clod, stumblebum, oaf, lubber, lummox)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.