Nghĩa tiếng Việt của

mortar board

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

Mục trong từ điển mở: “mortar-board”.

1. mũ tốt nghiệp có phần đỉnh phẳng hình vuông và tua rua

Cấu trúc: wear a mortar board · toss a mortar board in the air · a graduation mortar board

The graduates wore black gowns and mortar boards.

Các tân khoa mặc áo choàng đen và đội mũ tốt nghiệp.

She adjusted the tassel on her mortar board before the ceremony.

Cô chỉnh tua rua trên mũ tốt nghiệp trước buổi lễ.

Lưu ý: Mortar board (cũng viết mortarboard) chủ yếu chỉ mũ tốt nghiệp hình vuông. Tên gọi gợi hình dáng tấm bảng dùng trong xây dựng, nhưng trong ngữ cảnh lễ tốt nghiệp nó là trang phục học thuật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

mortarboard

noun

  1. an academic cap with a flat square with a tassel on top
  2. a square board with a handle underneath; used by masons to hold or carry mortar (Synonyms: hawk)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

G — r (a)
C — á (c)
T — O (E)