Nghĩa tiếng Việt của
boarding
Phiên âm Mỹ /ˈbɔɹdɪŋ/ BrE /ˈbɔːdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boarding" phát âm Mỹ /ˈbɔɹdɪŋ/ Anh /ˈbɔːdɪŋ/ — audio file: boarding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lót ván, sự lát ván
sự đóng bìa cứng (sách)
sự ăn cơm tháng, sự ăn cơm trọ
sự lên tàu, sự đáp tau
(hàng hải) sự xông vào tấn công (tàu địch); sự nhảy sang tàu (để tấn công, để khám xét...)
Chuyên ngành kỹ thuật
lớp ván bọc ngoài
mặt đường lát ván
sự lát ván
sự ốp ván
ván lát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boarding pass/school; boarding a train; board → boarding
Dễ nhầm
- boarding can mean getting onto a vehicle or a school where students live; board is the verb
Mẫu câu giá trị
- “Please have your boarding pass ready at the gate.” (Vui lòng chuẩn bị thẻ lên máy bay tại cửa khởi hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật