Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với board?
“board” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là ship, catch, way; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "board" khác "ship": cả hai gần nghĩa nhau ("tấm ván"), nhưng "ship" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "board" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"board" khác "ship": cả hai gần nghĩa nhau ("tấm ván"), nhưng "ship" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "board" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| ship | /ʃɪp/ | gần nhất về nghĩa |
| catch | /kætʃ/ | học thuật/trung tính |
| way | /weɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chamber | /ˈtʃeɪmbɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accommodation | /əˌkɑməˈdeɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| house | /haʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| salon | /səˈlɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| motel | /moʊˈtɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “board” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “ship” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a notice board
bảng thông cáo - the festive board
bàn tiệc - bed and board
quan hệ vợ chồng ăn cùng mâm nằm cùng chiếu