Nghĩa tiếng Việt của
aboard
Phiên âm Mỹ /əˈbɔɹd/ BrE /əˈbɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "aboard" phát âm Mỹ /əˈbɔɹd/ Anh /əˈbɔːd/ — audio file: aboard.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
trên tàu, trên boong tàu, trên thuyền, trên xe lửa; trên máy bay
to go aboard — lên tàu, lên boong
dọc theo; gần, kế
close (hard) aboard — nằm kế sát
to keep the land aboard — đi dọc theo bờ
all aboard! — đề nghị mọi người lên tàu!
to fall aboard of a ship — va phải một chiếc tàu khác
giới từ
lên trên (tàu thuỷ, xe lửa, máy bay...)
to go aboard a ship — lên tàu
to travel aboard a special train — đi du lịch trên một chuyến xe lửa đặc biệt
Chuyên ngành kinh tế
trên tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
trên tàu
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
trên mạn tàu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come/go aboard; all aboard; aboard a ship/plane
Dễ nhầm
- aboard means on or onto a vehicle/vessel; on board is a common alternative
Mẫu câu giá trị
- “Passengers are now boarding; please come aboard through the front door.” (Hành khách đang lên xe; vui lòng lên bằng cửa trước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật