Nghĩa tiếng Việt của
particle board
1. ván dăm; tấm gỗ công nghiệp làm từ dăm gỗ được ép kết dính
Cấu trúc: particle board · a sheet/panel of particle board · particle-board furniture
The shelves are made from particle board.
Các kệ được làm từ ván dăm.
Particle-board furniture is often covered with a decorative surface.
Đồ nội thất bằng ván dăm thường được phủ một lớp bề mặt trang trí.
Lưu ý: Particle board, thường gọi chipboard trong tiếng Anh Anh, là vật liệu gỗ công nghiệp làm từ dăm hoặc hạt gỗ ép với chất kết dính. Loại này thường dùng cho đồ nội thất và tấm ốp; không nên nhầm với plywood (ván ép nhiều lớp).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- wallboard composed of wood chips or shavings bonded together with resin and compressed into rigid sheets (Synonyms: fiberboard, fibreboard)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.