Nghĩa tiếng Việt của

room

Phiên âm Mỹ /ɹum/ BrE /rum/

Transcript: từ "room" phát âm Mỹ /ɹum/ Anh /rum/ — audio file: room.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #254) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
buồng, phòng
to do one's room — thu dọn buồng
to keep one's room — không ra khỏi phòng
cả phòng (những người ngồi trong phòng)
to set the room in a roar — làm cho cả phòng cười phá lên
(số nhiều) căn nhà ở (có nhiều phòng)
chỗ
there is room for one more in the car — trong xe có chỗ cho một người nữa
to take up too much room — choán mất nhiều chỗ quá
to make (give) room for... — nhường chỗ cho...
cơ hội, khả năng; duyên cớ, lý do
there is no room for dispute — không có duyên cớ gì để bất hoà
there is no room for fear — không có lý do gì phải sợ hãi
there is room for improvement — còn có khả năng cải tiến
in the room of...
thay thế vào, ở vào địa vị...
no room to turn in
no room to swing a cat
hẹp bằng cái lỗ mũi; không có chỗ nào mà xoay trở
to prefer somebody's room to his company
thích không phải trông thấy ai; muốn cho ai đi khuất đi
I would rather have his room than his company
tôi muốn hắn ta đi cho khuất mắt; tôi muốn không phải trông thấy hắn ta
nội động từ
(Mỹ) có phòng, ở phòng cho thuê (có đủ đồ đạc)
ở chung phòng (với ai)
to room with somebody — ở chung phòng với ai
Chuyên ngành kinh tế
buồng phân xưởng
Chuyên ngành kỹ thuật
buồng
chỗ
hầm
không gian
lò ngang thông gió
Lĩnh vực: xây dựng
phòng
Lĩnh vực: y học
phòng, buồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật