Nghĩa tiếng Việt của

sandwich board

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. bảng quảng cáo hai mặt được đeo trước và sau người đi quảng cáo

Cấu trúc: wear/carry a sandwich board · a sandwich-board advertisement · advertise something on a sandwich board

A student wore a sandwich board to promote the campus festival.

Một sinh viên đeo bảng quảng cáo hai mặt để quảng bá lễ hội trong trường.

The café advertised its lunch special on a sandwich board outside.

Quán cà phê quảng cáo món trưa đặc biệt trên bảng hai mặt đặt bên ngoài.

Lưu ý: Sandwich board là bảng quảng cáo gồm hai tấm nối với nhau, thường được một người đeo trước và sau thân khi đi lại ở nơi công cộng. Nghĩa mở rộng đôi khi chỉ chính người mang bảng; đây là hình thức quảng cáo đường phố truyền thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. signboard consisting of two hinged boards that hang front and back from the shoulders of a walker and are used to display advertisements

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

A — (s)
B — ả (n)
T — O (E)