Nghĩa tiếng Việt của
cutting board
1. thớt
Cấu trúc: chop vegetables on a cutting board · a wooden/plastic cutting board · clean the cutting board
Place the onion on a cutting board before chopping it.
Đặt củ hành lên thớt trước khi thái.
Use a separate cutting board for raw meat.
Dùng một chiếc thớt riêng cho thịt sống.
Lưu ý: Cutting board là tấm kê dùng để cắt thực phẩm bằng dao; tiếng Anh-Anh thường gọi chopping board. Nên vệ sinh kỹ sau khi cắt thịt sống và tách thớt cho thực phẩm sống/chín để giảm lây nhiễm chéo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a wooden board where meats or vegetables can be cut (Synonyms: chopping board)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.