Nghĩa tiếng Việt của

ship

Phiên âm Mỹ /ʃɪp/

Transcript: từ "ship" phát âm Mỹ /ʃɪp/ — audio file: ship.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1093) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
tàu thuỷ, tàu
to take ship — xuống tàu
(Mỹ) máy bay, phi cơ
(từ lóng) thuyền (đua)
the ship of the desert
con lạc đà
when my ship comes home
khi nào tôi đã công thành danh toại, khi nào tôi làm ăn phát đạt
ngoại động từ
xếp (hàng) xuống tàu, cho (hành khách, thuỷ thủ) xuống tàu
gửi bằng tàu thuỷ, chở bằng tàu thuỷ
(Mỹ) gửi bằng xe lửa, chở bằng xe lửa; gửi bằng máy bay, chở bằng máy bay
thuê (người) làm trên tàu thuỷ
gắn vào tàu, lắp vào thuyền
to ship the oar — lắp mái chèo vào thuyền
(Mỹ), (thông tục) đuổi đi, tống khứ
nội động từ
đi tàu, xuống tàu
làm việc trên tàu (thuỷ thủ)
to ship a sea
(xem) sea
Chuyên ngành kinh tế
chất xếp hàng xuống tàu
chở (hàng) bằng tàu thủy, đường thủy
gởi (hàng) bằng tàu thủy
tàu
tàu biển
tàu thủy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chở bằng tàu
cho khách xuống tàu
chuyên chở bằng tàu
đi tàu thủy (hành khách)
xếp hàng xuống tàu
Lĩnh vực: xây dựng
đi tàu
gửi (hàng) bằng tàu thủy
xếp xuống tàu
Lĩnh vực: điện lạnh
tàu (thủy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật