Nghĩa tiếng Việt của
circuit board
1. bảng mạch; bo mạch điện tử
Cấu trúc: a circuit board in a device · design/repair a circuit board · a printed circuit board (PCB)
The technician replaced a damaged circuit board in the printer.
Kỹ thuật viên thay một bo mạch bị hỏng trong máy in.
Tiny components are soldered onto the circuit board.
Các linh kiện nhỏ được hàn lên bảng mạch.
Lưu ý: Circuit board là bảng mạch giữ và kết nối các linh kiện điện tử bằng những đường dẫn điện trên bề mặt. Trong thiết bị điện tử, dạng thường gặp là printed circuit board (PCB); không nhầm circuit board với toàn bộ thiết bị hoặc sơ đồ mạch trên giấy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a printed circuit that can be inserted into expansion slots in a computer to increase the computer's capabilities (Synonyms: circuit card, board, card, plug-in, add-in)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.