Nghĩa tiếng Việt của

desk

Phiên âm Mỹ /dɛsk/

Transcript: từ "desk" phát âm Mỹ /dɛsk/ — audio file: desk.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1588) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bàn học sinh, bàn viết, bàn làm việc
(the desk) công việc văn phòng, công tác văn thư; nghiệp bút nghiên
(Mỹ) giá để kinh; giá để bản nhạc (ở nhà thờ); bục giảng kinh
nơi thu tiền
(Mỹ) toà soạn (báo)
(Mỹ) tổ (phụ trách nghiên cứu chuyên đề trong một phòng)
the Korean desk of the Asian Department — tổ (phụ trách vấn đề) Triều-tiên của Vụ Châu-á
Chuyên ngành kinh tế
phòng
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn
bàn điều khiển
bàn làm việc
Lĩnh vực: điện lạnh
bàn (điều khiển)
Lĩnh vực: toán & tin
bàn viết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật