Nghĩa tiếng Việt của

be dressed up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ăn mặc lộng lẫy, diện đồ đẹp

Everyone was dressed up for the party.

Ai cũng diện đẹp cho bữa tiệc.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.