Nghĩa tiếng Việt của

be faced with

Cụm từcollocationBiên soạn riêng

1. đứng trước, phải đối mặt với (khó khăn, lựa chọn)

Cấu trúc: be faced with something

Cities are faced with growing traffic problems.

Các thành phố đang đứng trước vấn đề giao thông ngày càng nặng.

We were faced with two options: cut costs or raise prices.

Chúng tôi đứng trước hai lựa chọn: giảm chi phí hoặc tăng giá.

Lưu ý: 'Face something' chủ động và gọn hơn: The city faces a housing crisis.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.