Nghĩa tiếng Việt của

occur

Phiên âm Mỹ /əˈkɝ/ BrE /əˈkɜː/

Transcript: từ "occur" phát âm Mỹ /əˈkɝ/ Anh /əˈkɜː/ — audio file: occur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #718) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
xảy ra, xảy đên
nảy ra (ý nghĩ)
it occurs to me that — tôi chợt nảy ra ý nghĩ là
xuất hiện, tìm thấy
several misprints occur on the first page — nhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
xảy ra
xuất hiện

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Traffic accidents occur more often on rainy days. — Tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên hơn vào những ngày mưa. (Task 2)
Natural disasters occur without warning and cause serious damage. — Thiên tai xảy ra mà không báo trước và gây thiệt hại nghiêm trọng. (Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật