Nghĩa tiếng Việt của
occur
Phiên âm Mỹ /əˈkɝ/ BrE /əˈkɜː/
Transcript: từ "occur" phát âm Mỹ /əˈkɝ/ Anh /əˈkɜː/ — audio file: occur.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #718) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
nội động từ
xảy ra, xảy đên
nảy ra (ý nghĩ)
it occurs to me that — tôi chợt nảy ra ý nghĩ là
xuất hiện, tìm thấy
several misprints occur on the first page — nhiều lỗi in sai tìm thấy ở trang nhất
Chuyên ngành kỹ thuật
xảy ra
xuất hiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Traffic accidents occur more often on rainy days. — Tai nạn giao thông xảy ra thường xuyên hơn vào những ngày mưa. (Task 2)
Natural disasters occur without warning and cause serious damage. — Thiên tai xảy ra mà không báo trước và gây thiệt hại nghiêm trọng. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: xảy ra, xuất hiện — "Accidents occur most often at intersections." (tai nạn hay xảy ra ở ngã tư).
- Cụm quan trọng: "occur TO sb" = nảy ra trong đầu — "It occurred to me that…" (tôi chợt nghĩ rằng…) — nghĩa KHÁC hoàn toàn với "xảy ra".
- Chính tả: occurred / occurring (đôi r trước -ed/-ing).
Dễ nhầm
- "occur" ≠ "happen": gần trùng nghĩa, nhưng occur trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết học thuật; "happen to sb" nói sự việc đổ tới ai.
- KHÔNG viết "~~occured~~" — nhớ đôi r.
- "occurring" đứng sau danh từ nghĩa "có sẵn tại đó": "naturally occurring chemicals" (chất hóa học có sẵn trong tự nhiên).
Mẫu câu giá trị
- "Power cuts occurred three times a week on average." (mất điện xảy ra trung bình ba lần một tuần).
- "It never occurred to me to check the receipt." (tôi chưa bao giờ nghĩ tới việc kiểm tra lại hóa đơn).
- "Such storms occur once or twice a decade." (loại bão này xảy ra một hai lần mỗi thập kỷ).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật