Nghĩa tiếng Việt của

be cast away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. bị dạt vào đảo hoang, bị bỏ rơi nơi xa

The sailor was cast away after the storm.

Người thủy thủ bị dạt vào đảo sau cơn bão.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.