Nghĩa tiếng Việt của
be cast down
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. buồn rầu, chán nản, sụp tinh thần
Don't be cast down by one failure.
Đừng vì một thất bại mà chán nản.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.