Nghĩa tiếng Việt của
suffer
Phiên âm Mỹ /ˈsʌfɚ/ BrE /ˈsʌfə/
Transcript: từ "suffer" phát âm Mỹ /ˈsʌfɚ/ Anh /ˈsʌfə/ — audio file: suffer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #838) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
chịu, bị
to suffer a defeat — bị thua
to suffer a pain — bị đau đớn
cho phép; dung thứ, chịu đựng
I suffer them to come — tôi cho phép họ đến
how can you suffer his insolence? — làm thế nào mà anh có thể chịu đựng được sự láo xược của nó?
nội động từ
đau, đau đớn, đau khổ
to suffer from neuralgia — đau dây thần kinh
chịu thiệt hại, chịu tổn thất
the enemy suffered severely — quân địch bị thiệt hại nặng nề
trade is suffering from the war — sự buôn bán bị trì trệ vì chiến tranh
bị xử tử
Chuyên ngành kỹ thuật
cam chịu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- suffer = chịu đau/chịu thiệt (v): suffer FROM + bệnh ("suffer from asthma" — mắc hen suyễn); suffer losses/damage = chịu thiệt hại;
- sufferer = người mắc bệnh; suffering = nỗi đau khổ (n);
- suffer (v) không tân ngữ = khổ sở: "The industry suffered." (ngành chịu cảnh đó).
Dễ nhầm
- suffer from (bệnh kéo dài) vs have (bệnh thông thường nói) vs be affected by (bị tác động bởi yếu tố ngoài).
Mẫu câu giá trị
- "Many workers suffer from back pain." (nhiều lao động gặp đau lưng).
- "Small shops suffered during the flood." (tiệm nhỏ khốn đốn trong trận lụt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật