Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với be?
“be” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là look, suffer, hurt; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "be" khác "look": cả hai gần nghĩa nhau ("thì, là"), nhưng "look" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "be" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"be" khác "look": cả hai gần nghĩa nhau ("thì, là"), nhưng "look" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "be" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| look | /lʊk/ | gần nhất về nghĩa |
| suffer | /ˈsʌfɚ/ | học thuật/trung tính |
| hurt | /hɝt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| feel | /fil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| stay | /steɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| remain | /ɹɪˈmeɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rest | /ɹɛst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| continue | /kənˈtɪnju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “be” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “look” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- the earth is round
quả đất (thì) tròn - he is a teacher
anh ta là giáo viên - there is a concert today
hôm nay có một buổi hoà nhạc