Nghĩa tiếng Việt của
get
Phiên âm Mỹ /ɡɛt/
Transcript: từ "get" phát âm Mỹ /ɡɛt/ — audio file: get.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #43) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ got, got, gotten
được, có được, kiếm được, lấy được
to get a living — kiếm sống
to get little by it — không được lợi lộc gì ở cái đó
to get fame — nổi tiếng
nhận được, xin được, hỏi được
to get a telegram — nhận được một bức điện tín
he couldn't get leave from his father — nó không xin được phép của bố nó
tìm ra, tính ra
to get 9 on the average — tính trung bình được 9
mua
to get a new hat — mua một cái mũ mới
to get a ticket — mua một cái vé
học (thuộc lòng)
to get something by heart — học thuộc lòng điều gì
mắc phải
to get an illness — mắc bệnh
(thông tục) ăn
to get one's breakfast — ăn sáng
bắt được (cá, thú rừng...); đem về, thu về (thóc...)
(thông tục) hiểu được, nắm được (ý...)
I don't get you — tôi không hiểu ý anh
to get it right — hiểu một cách đúng đắn điều đó
to get the cue — nắm được ngụ ý
đưa, mang, chuyền, đem, đi lấy
to get the table through the window — chuyển cái bàn qua cửa sổ
get me a chair — đi lấy cho tôi một cái ghế, mang cho tôi một cái ghế
bị, chịu
to get a blow — bị một đòn
to get a fall — bị ngã
to get one's arm broken — bị gãy tay
to get it — bị trừng phạt, bị mắng nhiếc
(thông tục) dồn (ai) vào thế bí, dồn (ai) vào chân tường; làm (ai) bối rối lúng túng không biết ăn nói ra sao
ah I've got you there! — à! thế là tôi làm cho anh bị bối rối nhé!
làm cho, khiến cho
to get somebody to speak — làm cho ai phải nói
he could not get the door open — hắn không làm thế nào mở được cửa ra
to get the low observed — làm cho pháp luật được tôn trọng
to get somebody with child — làm cho ai có mang
to get some job done — làm xong một việc gì
sai ai, bảo ai, nhờ ai (làm gì)
to get one's hair cut — đi cắt tóc
(thông tục) to have got có, phải
I've got very little money — tôi có rất ít tiền
it has got to be done — phải làm việc đó
sinh, đẻ (thú vật; ít khi dùng cho người)
tìm hộ, mua hộ, xoay hộ, cung cấp
to get [for] someone a football match ticket — tìm mua (xoay hộ) cho ai một vé đi xem đá bóng
nội động từ
đến, tới, đạt đến
shall we get there in time? — liệu chúng ta có đến đó kịp giờ không?
to get there — (từ lóng) thành công
trở nên, trở thành, thành ra, đi đến chỗ
to get fat — (trở nên) béo ra
to get old — (trở nên) già đi
to get better — đã đỡ, đã khá hơn (người ốm)
to get well — đã khỏi (người ốm)
bắt đầu
to get to work — khởi công, bắt đầu làm
they got talking — chúng nó bắt đầu nói chuyện
(từ lóng) cút đi, chuồn
Chuyên ngành kỹ thuật
có được
được
khai thác
lấy
nhận được
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
biến thành
thu được
trở thành
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "Get" là động từ "đa năng" nhất tiếng Anh: được, nhận, mua, hiểu, đến nơi, trở nên... Nghĩa chính xác phụ thuộc hoàn toàn vào từ đi kèm.
- "get + tính từ" = trở nên: "get tired" (mệt), "get dark" (trời tối), "get better" (khỏe hơn/tốt hơn).
- "have got" = have: "I've got a car" = "I have a car". Văn nói Anh-Anh dùng "have got" nhiều hơn.
Dễ nhầm
- "get to + V" = được phép/may mắn được làm gì ("I got to meet her" — tôi đã may mắn được gặp cô ấy).
- "get + V-ed" = bị/thụ động không mong muốn: "get hurt" (bị đau), "get lost" (bị lạc).
- "get over" (vượt qua/bình phục) khác "get over with" (xong cho xong chuyện khó chịu).
Mẫu câu giá trị
- "Let's get going": bắt đầu thôi / đi thôi.
- "Get it done": làm cho xong việc đó.
- "I don't get it": tôi không hiểu (câu thoại cực phổ biến).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật