Nghĩa tiếng Việt của

be cursed with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. bị vướng mãi (điều xui, tính xấu)

He's cursed with a terrible memory.

Anh ấy khổ vì trí nhớ tệ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.