Nghĩa tiếng Việt của

hurt

Phiên âm Mỹ /hɝt/ BrE /hɜːt/

Transcript: từ "hurt" phát âm Mỹ /hɝt/ Anh /hɜːt/ — audio file: hurt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Dạng chia của “hurt” Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vết thương, chỗ bị đau
điều hại, tai hại
sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương
a hurt to seomeone's reputatuion — điều xúc phạm đến thanh danh của ai
a hurt to someone's pride — điều chạm đến lòng tự ái của ai
ngoại động từ
làm bị thương, làm đau
to hurt one's arm — làm đau cánh tay
gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng
rain has hurt the crop — mưa gây thiệt hại cho mùa màng
chạm, xúc phạm, làm tổn thương
to hurt someone's pride — làm chạm lòng tự ái của ai
to hurt someone's reputation — xúc phạm đến thanh danh của ai
nội động từ
(thông tục) đau, bị đau
does your hant hurt? — tay anh có đau không?
(thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ hỏng
sự làm hỏng
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ lỗi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật