Nghĩa tiếng Việt của
hurt
Phiên âm Mỹ /hɝt/ BrE /hɜːt/
Transcript: từ "hurt" phát âm Mỹ /hɝt/ Anh /hɜːt/ — audio file: hurt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
vết thương, chỗ bị đau
điều hại, tai hại
sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương
a hurt to seomeone's reputatuion — điều xúc phạm đến thanh danh của ai
a hurt to someone's pride — điều chạm đến lòng tự ái của ai
ngoại động từ
làm bị thương, làm đau
to hurt one's arm — làm đau cánh tay
gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng
rain has hurt the crop — mưa gây thiệt hại cho mùa màng
chạm, xúc phạm, làm tổn thương
to hurt someone's pride — làm chạm lòng tự ái của ai
to hurt someone's reputation — xúc phạm đến thanh danh của ai
nội động từ
(thông tục) đau, bị đau
does your hant hurt? — tay anh có đau không?
(thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm
Chuyên ngành kỹ thuật
chỗ hỏng
sự làm hỏng
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ lỗi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: hurt – hurt – hurt: "nobody was hurt" (không ai bị thương).
- hurt = làm đau/làm tổn thương: "his words hurt her"; hurt (n) — nỗi đau: "there is deep hurt here".
- be hurt BY = bị tổn thương vì: "farmers were hurt by the levy".
Dễ nhầm
- hurt (đau/tổn thương — cả thể xác lẫn cảm xúc) vs injure (gây thương tích — thể xác, formal) vs wound (thương — vũ khí/đao phóng).
- "it wouldn't hurt to ask" (hỏi thì chẳng mất gì — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "The footbridge collapse injured two but hurt none seriously." (cầu bộ sập làm hai người bị thương, không ai nặng).
- "Small shops were hurt by the cashless push." (tiệm nhỏ chịu thiệt từ làn sóng không tiền mặt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật