Nghĩa tiếng Việt của
cost
Phiên âm Mỹ /kɑst/
Transcript: từ "cost" phát âm Mỹ /kɑst/ — audio file: cost.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #252) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
giá
the cost of living — giá sinh hoạt
prime (first) cost — giá vốn
chi phí, phí tổn
to cut costs — giảm các món chi
sự phí (thì giờ, sức lực)
(pháp lý) (số nhiều) án phí
(nghĩa bóng) giá phải trả
at all costs; at any cost
bằng bất cứ giá nào
at the cost of...
phải trả bằng giá...
to count the cost
(xem) count
to live at someone's cost
sống bám vào ai, sống nhờ vào ai
to one's cost — (nghĩa bóng) mình phải gánh hết mọi thiệt hại tai hoạ
to know to one's own cost — phải qua nhiều nỗi gian nan mới biết được
nội động từ
trị giá; phải trả
the bicycle cost me 900đ — tôi mua chiếc xe đạp ấy mất 900đ
đòi hỏi
making a dictionary costs much time and care — soạn từ điển đòi hỏi mất nhiều thời gian và công phu
gây tổn thất; làm mất
carelessness may cost one one's life — sự cẩu thả có thể làm mất mạng
(thương nghiệp) đánh giá, ước lượng
this costs next to nothing — cái này chẳng đáng giá gì
Chuyên ngành kinh tế
chi phí
giá
giá mua
giá thành
giá trị
giá vốn
phí
phí tổn
phí tổn sản xuất
sản phí
Chuyên ngành kỹ thuật
giá
giá cả
giá thành
giá trị
phí tổn
vốn
Lĩnh vực: xây dựng
khoản chi
mục thanh toán- (toán kinh tế) chi phí, phí tổn
c. of handling stock giá bảo quản hàng tồn kho
c. of observation (thống kê) phí tổn quan trắc; giá thành quan sát
c. of ordering giá đặt hàng
c. of production giá thành sản xuất
c. of a sample phí tổn của mẫu
manufacturing c. giá thành sản suất
marginal c. chi phí giới hạn
prime c. giá thành sản phẩm
purchasing c. giá bán lẻ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cost (cost, cost) = tốn/chi phí: "It cost me \$50"; the cost of living = chi phí sinh hoạt (chủ đề kinh tế siêu phổ biến).
Dễ nhầm
- cost + người + tiền/thời gian: "The trip cost us two days." — chủ ngữ là việc/vật; NGƯỜI tốn thì dùng spend/pay.
- at no cost = miễn phí; low-cost = giá rẻ.
Mẫu câu giá trị
- "Housing costs have doubled in a decade." (giá nhà tăng đôi trong một thập kỷ).
- "Cutting corners often costs more later." (làm ẩu thường phải trả giá sau).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật