Nghĩa tiếng Việt của
block
Phiên âm Mỹ /blɑk/
Transcript: từ "block" phát âm Mỹ /blɑk/ — audio file: block.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1020) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
khối, tảng, súc (đá, gỗ...)
cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình)
khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...)
khuôn nhà lớn, nhà khối (ở giữa bốn con đường)
vật chương ngại; sự trở ngại; sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ
lô đất (chính phủ cấp cho tư nhân); (Mỹ) khoảnh đất trong thành phố
bản khắc (để in)
số lớn cổ phần
(ngành đường sắt) đoạn đường; đoàn toa xe
(kỹ thuật) puli
(thể dục,thể thao) sự chặn, sự cản (bóng, đối phương)
thông cáo phản đối một dự luật (nghị viện)
(úc) đường phố lớn có nhiều người đi dạo
(từ lóng) cái đầu (người)
người đần độn
người nhẫn tâm
chip of the old block
đứa con giống bố như tạc
to be senf to the block
bị xử chém
ngoại động từ
làm trở ngại (sự đi lại); ngăn chận
làm trở ngại sự thi hành; chặn đứng (một kế hoạch)
to block the enemy's plant — chặn đứng những kế hoạch của địch
(thể dục,thể thao) chặn cản (bóng, đối phương)
hạn chế chi tiêu, hạn chế việc sử dụng (vốn)
phản đối (dự luật ở nghị viện)
gò vào khuôn (mũ...)
rập chữ nổi (bìa sách, da
to block out (in)
phác ra, vẽ phác
to block out a plan — phác ra một kế hoạch
to block in a pictủe — vẽ phác một bức tranh
Chuyên ngành kinh tế
khối tảng
lô
số lượng lớn
tấm cục
Chuyên ngành kỹ thuật
bắt vít
bệ máy
bó
bộ
chèn
cụm
đặt gối đỡ
đầu búa
đầu trượt
đoạn dữ liệu
đòn kê
ghép mộng
gói
guốc phanh
hợp khối
khóa
khối
khối dữ liệu
khu
khu nhà lớn
khu phố
khúc gỗ
khuôn
nhóm
má phanh
mảng khuôn in, khối in, in bằng bản khắc
miếng
ô (phố)
phong tỏa
rèn thô
ròng rọc
tấm
thân máy
then
Lĩnh vực: toán & tin
bản ghi vật lý
khối bộ nhớ
nghẽn
tạo khối
Lĩnh vực: điện lạnh
blốc
khóa nghẹt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ đỡ
con lăn puli
khối mốc
Lĩnh vực: xây dựng
cái then
chẹn
khối (nhà)
khối gạch xây
khối móc (cần trục)
một đơn vị nhà
súc (đá, gỗ)
tòa nhà
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
khối gỗ để kê
phân khu chạy tàu
Lĩnh vực: ô tô
khối xylanh
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
khu (dầu mỏ)
Lĩnh vực: y học
phong bế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- block access to = chặn truy cập: "schools block access to gaming sites".
- block something from view = che khuất tầm nhìn: "a wall blocked the view from the window".
- Danh từ: a block of flats (khối căn hộ), building blocks (khối lắp ráp/yếu tố nền tảng), roadblock (hàng rào chặn đường).
Dễ nhầm
- block (v — chặn) vs blockade (n — phong tỏa quy mô lớn) vs barrier (rào chắn vật lý).
- "writer's block" = trạng thái bí ý tưởng — nghĩa riêng hay gặp khi nói về công việc sáng tạo.
Mẫu câu giá trị
- "The firewall blocks access to unverified sources." (tường lửa chặn truy cập các nguồn chưa kiểm chứng).
- "Criticism should not block reform; it should shape it." (phê bình không nên cản cải cách mà nên định hình nó).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật