Nghĩa tiếng Việt của
baron
Phiên âm Mỹ /ˈbæɹən/ BrE /ˈbærən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baron" phát âm Mỹ /ˈbæɹən/ Anh /ˈbærən/ — audio file: baron.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nam tước
(nghĩa bóng) nhà đại tư bản; vua (một ngành kinh doanh)
baron of beef
thịt bò thăn
Chuyên ngành kỹ thuật
nam tước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a baron; baroness; media/industry baron
Dễ nhầm
- baron is a noble title or figurative powerful businessperson; capitalize it before a name/title
Mẫu câu giá trị
- “The baron’s estate now houses a public museum.” (Dinh thự của nam tước hiện là bảo tàng công cộng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật