Nghĩa tiếng Việt của

cash bar

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. quầy bar thu tiền trực tiếp (khách tự trả đồ uống)

The wedding has a cash bar after ten.

Đám cưới mở quầy thu tiền sau mười giờ.

Free dinner, cash bar — a common combo.

Tiệc miễn phí, bar thu tiền — combo quen thuộc.

Lưu ý: Sự kiện: ăn tặng, uống tự trả.

Mục từ điển mở (OVDP)

-quầy phục vụ rượu trả riêng

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a counter at a large party where you can purchase drinks by the glass

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.