Nghĩa tiếng Việt của
public opinion
1. dư luận; ý kiến hoặc thái độ phổ biến trong công chúng về một vấn đề
Cấu trúc: public opinion on/about something · shape/influence public opinion · a shift in public opinion
The survey measured public opinion on public transport.
Khảo sát đo lường dư luận về giao thông công cộng.
The campaign aimed to influence public opinion.
Chiến dịch nhằm tác động đến dư luận.
Lưu ý: Public opinion là quan điểm phổ biến trong công chúng về một vấn đề; nó có thể được khảo sát bằng thăm dò nhưng kết quả phụ thuộc mẫu, câu hỏi và thời điểm. Không nhất thiết mọi người trong xã hội đều cùng một ý kiến.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a belief or sentiment shared by most people; the voice of the people (Synonyms: popular opinion, opinion, vox populi)
"he asked for a poll of public opinion"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.