Nghĩa tiếng Việt của

bar mitzvah

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. lễ Bar Mitzvah (nghi lễ trưởng thành tôn giáo của bé trai Do Thái)

Cấu trúc: have/celebrate a bar mitzvah · a bar mitzvah ceremony · a bar-mitzvah celebration

The family invited relatives to the boy’s bar mitzvah.

Gia đình mời họ hàng dự lễ Bar Mitzvah của cậu bé.

He read from the Torah at his bar mitzvah ceremony.

Cậu đọc một đoạn Torah trong lễ Bar Mitzvah của mình.

2. bé trai Do Thái đến tuổi 13 và đảm nhận trách nhiệm tôn giáo

Cấu trúc: a bar mitzvah · become a bar mitzvah · a bar mitzvah boy

At thirteen, he became a bar mitzvah in his community.

Khi lên mười ba tuổi, cậu trở thành một bar mitzvah trong cộng đồng của mình.

The bar mitzvah led the prayers during the service.

Cậu bé vừa đến tuổi Bar Mitzvah dẫn phần cầu nguyện trong buổi lễ.

Lưu ý: Bar mitzvah là nghi lễ Do Thái đánh dấu một bé trai bước vào trách nhiệm tôn giáo khi đến tuổi 13; cụm cũng có thể chỉ chính cậu bé/người đã đến tuổi ấy. Lễ tương ứng dành cho bé gái thường gọi bat mitzvah. Tôn trọng cách thực hành khác nhau giữa các cộng đồng Do Thái.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (Judaism) an initiation ceremony marking the 13th birthday of a Jewish boy and signifying the beginning of religious responsibility
    "a bar mitzvah is an important social event"

verb

  1. confirm in the bar mitzvah ceremony, of boys in the Jewish faith

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.